Lee Kang In
16
5
3

Lee Kang In

CAM 92
CM 90
RW 92

19

Danh tiếng: Nổi tiếng
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 19/02/2001

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

173cm 66kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
35

SW
71

RB
75

CB
71

LB
75

LWB
78

RWB
78

CDM
78

LM
89

CM
87

RM
89

CAM
89

CF
88

LW
89

RW
89

ST
86

Tốc độ
88
Sút
88
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
67
Thể chất
80
Tốc độ 88
Tăng tốc 89
Dứt điểm 89
Lực sút 92
Sút xa 84
Chọn vị trí 92
Vô lê 89
Penalty 85
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 93
Chuyền dài 93
Đá phạt 91
Sút xoáy 95
Rê bóng 95
Giữ bóng 95
Khéo léo 98
Thăng bằng 100
Phản ứng 90
Kèm người 63
Lấy bóng 68
Cắt bóng 70
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 60
Sức mạnh 75
Thể lực 87
Quyết đoán 87
Nhảy 86
Bình tĩnh 95
TM đổ người 32
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 33
TM phản xạ 35
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 2680
Tăng tốc 89
Tốc độ 91
Khéo léo 98
Rê bóng 98
Giữ bóng 95
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 89
Chuyền dài 93
Sút xa 84
Chọn vị trí 92
Tầm nhìn 94
Phản ứng 90
Thể lực 87
Rê bóng 98
Giữ bóng 95
Lấy bóng 68
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 89
Chuyền dài 93
Sút xa 84
Cắt bóng 70
Chọn vị trí 92
Tầm nhìn 94
Phản ứng 90
Tăng tốc 89
Tốc độ 91
Khéo léo 98
Rê bóng 98
Giữ bóng 95
Tạt bóng 93
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 89
Sút xa 84
Chọn vị trí 92
Tầm nhìn 94
Phản ứng 90
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của Lee Kang In

Sự nghiệp CLB
2023: Paris Saint-Germain
2021 - 2023: RCD Mallorca
2018 - 2021: Valencia CF
2017 - 2019: Valencia Mestalla