M. Fellaini
17
3
5

Marouane Fellaini

CM 89
CDM 89

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Loyal Heroes

Ngày sinh: 22/11/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

194cm 85kg To Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
88

RB
82

CB
88

LB
82

LWB
82

RWB
82

CDM
86

LM
84

CM
86

RM
84

CAM
84

CF
86

LW
83

RW
83

ST
88

Tốc độ
78
Sút
88
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
87
Thể chất
103
Tốc độ 81
Tăng tốc 76
Dứt điểm 86
Lực sút 93
Sút xa 86
Chọn vị trí 101
Vô lê 88
Penalty 90
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 79
Chuyền dài 91
Đá phạt 67
Sút xoáy 81
Rê bóng 86
Giữ bóng 89
Khéo léo 73
Thăng bằng 93
Phản ứng 92
Kèm người 87
Lấy bóng 87
Cắt bóng 83
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 107
Thể lực 96
Quyết đoán 106
Nhảy 94
Bình tĩnh 88
TM đổ người 11
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 12
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2625
Thể lực 96
Rê bóng 89
Giữ bóng 89
Lấy bóng 87
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 86
Chuyền dài 91
Sút xa 86
Cắt bóng 83
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 85
Phản ứng 92
Sức mạnh 107
Thể lực 96
Xoạc bóng 79
Giữ bóng 89
Kèm người 87
Lấy bóng 87
Chuyền ngắn 88
Chuyền dài 91
Cắt bóng 83
Tầm nhìn 85
Phản ứng 92
Quyết đoán 106
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của M. Fellaini

Sự nghiệp CLB
2019 - 2024: Shandong Taishan
2013 - 2019: Manchester United
2008 - 2013: Everton
2006 - 2008: Standard Liège