M. Fellaini
14
3
5

Marouane Fellaini

CM 83
CDM 83

27

Danh tiếng: Ngôi sao
Top Transfer

Ngày sinh: 22/11/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

194cm 85kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
81

RB
75

CB
81

LB
75

LWB
75

RWB
75

CDM
80

LM
76

CM
80

RM
76

CAM
77

CF
78

LW
75

RW
75

ST
80

Tốc độ
63
Sút
77
Chuyền bóng
77
Rê bóng
78
Phòng thủ
80
Thể chất
94
Tốc độ 65
Tăng tốc 61
Dứt điểm 79
Lực sút 80
Sút xa 74
Chọn vị trí 88
Vô lê 77
Penalty 67
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 68
Chuyền dài 80
Đá phạt 50
Sút xoáy 67
Rê bóng 79
Giữ bóng 87
Khéo léo 57
Thăng bằng 61
Phản ứng 88
Kèm người 75
Lấy bóng 83
Cắt bóng 81
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 71
Sức mạnh 97
Thể lực 91
Quyết đoán 97
Nhảy 73
Bình tĩnh 81
TM đổ người 13
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 14
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 2319
Thể lực 91
Rê bóng 81
Giữ bóng 87
Lấy bóng 83
Chuyền ngắn 87
Dứt điểm 79
Chuyền dài 80
Sút xa 74
Cắt bóng 81
Chọn vị trí 88
Tầm nhìn 79
Phản ứng 88
Sức mạnh 97
Thể lực 91
Xoạc bóng 71
Giữ bóng 87
Kèm người 75
Lấy bóng 83
Chuyền ngắn 87
Chuyền dài 80
Cắt bóng 81
Tầm nhìn 79
Phản ứng 88
Quyết đoán 97
Che bóng
Che bóng Cầu thủ tì đè khôn khéo để che chắn bóng
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của M. Fellaini

Sự nghiệp CLB
2019 - 2024: Shandong Taishan
2013 - 2019: Manchester United
2008 - 2013: Everton
2006 - 2008: Standard Liège