M. Fellaini
27
4
5

Marouane Fellaini

CM 114
CDM 114

25

Danh tiếng: Ngôi sao
25 Heroes

Ngày sinh: 22/11/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

194cm 85kg To Giờ reset: Chẵn 00 - 30

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
110

RB
106

CB
110

LB
106

LWB
106

RWB
106

CDM
111

LM
107

CM
111

RM
107

CAM
109

CF
109

LW
106

RW
106

ST
110

Tốc độ
103
Sút
112
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
111
Thể chất
118
Tốc độ 104
Tăng tốc 102
Dứt điểm 114
Lực sút 112
Sút xa 111
Chọn vị trí 117
Vô lê 107
Penalty 100
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 94
Chuyền dài 117
Đá phạt 85
Sút xoáy 97
Rê bóng 110
Giữ bóng 111
Khéo léo 100
Thăng bằng 114
Phản ứng 114
Kèm người 104
Lấy bóng 117
Cắt bóng 114
Đánh đầu 120
Xoạc bóng 107
Sức mạnh 120
Thể lực 116
Quyết đoán 121
Nhảy 115
Bình tĩnh 110
TM đổ người 21
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 22
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3293
Thể lực 116
Rê bóng 112
Giữ bóng 111
Lấy bóng 117
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 114
Chuyền dài 117
Sút xa 111
Cắt bóng 114
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 113
Phản ứng 114
Sức mạnh 120
Thể lực 116
Xoạc bóng 107
Giữ bóng 111
Kèm người 104
Lấy bóng 117
Chuyền ngắn 116
Chuyền dài 117
Cắt bóng 114
Tầm nhìn 113
Phản ứng 114
Quyết đoán 121
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Tranh cãi
Tranh cãi Hay tranh cãi với trọng tài

Các mùa giải khác của M. Fellaini

Sự nghiệp CLB
2019 - 2024: Shandong Taishan
2013 - 2019: Manchester United
2008 - 2013: Everton
2006 - 2008: Standard Liège