M. Fellaini
17
3
5

Marouane Fellaini

CAM 91
CDM 88

8

Danh tiếng: Ngôi sao
European Best Stars

Ngày sinh: 22/11/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

194cm 85kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 20-40

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
84

RB
81

CB
84

LB
81

LWB
81

RWB
81

CDM
85

LM
86

CM
88

RM
86

CAM
88

CF
88

LW
86

RW
86

ST
89

Tốc độ
80
Sút
89
Chuyền bóng
88
Rê bóng
90
Phòng thủ
82
Thể chất
100
Tốc độ 81
Tăng tốc 79
Dứt điểm 87
Lực sút 91
Sút xa 91
Chọn vị trí 102
Vô lê 84
Penalty 94
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 80
Chuyền dài 93
Đá phạt 69
Sút xoáy 83
Rê bóng 89
Giữ bóng 96
Khéo léo 80
Thăng bằng 96
Phản ứng 86
Kèm người 81
Lấy bóng 83
Cắt bóng 76
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 76
Sức mạnh 103
Thể lực 97
Quyết đoán 100
Nhảy 95
Bình tĩnh 92
TM đổ người 11
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 12
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2641
Tăng tốc 79
Tốc độ 83
Khéo léo 80
Rê bóng 93
Giữ bóng 96
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 87
Chuyền dài 93
Sút xa 91
Chọn vị trí 102
Tầm nhìn 92
Phản ứng 86
Sức mạnh 103
Thể lực 97
Xoạc bóng 76
Giữ bóng 96
Kèm người 81
Lấy bóng 83
Chuyền ngắn 92
Chuyền dài 93
Cắt bóng 76
Tầm nhìn 92
Phản ứng 86
Quyết đoán 100
Tiền đạo mục tiêu
Tiền đạo mục tiêu Trung phong nhận những đường chuyền dài để săn bàn
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của M. Fellaini

Sự nghiệp CLB
2019 - 2024: Shandong Taishan
2013 - 2019: Manchester United
2008 - 2013: Everton
2006 - 2008: Standard Liège