M. Fellaini
19
3
5

Marouane Fellaini

CAM 96
CM 96

25

Danh tiếng: Ngôi sao
Veteran

Ngày sinh: 22/11/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

194cm 85kg To Giờ reset: Chẵn 30-59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
92

RB
87

CB
92

LB
87

LWB
87

RWB
87

CDM
91

LM
91

CM
93

RM
91

CAM
93

CF
93

LW
90

RW
90

ST
94

Tốc độ
85
Sút
94
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
89
Thể chất
105
Tốc độ 88
Tăng tốc 82
Dứt điểm 94
Lực sút 96
Sút xa 94
Chọn vị trí 105
Vô lê 89
Penalty 96
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 82
Chuyền dài 99
Đá phạt 68
Sút xoáy 85
Rê bóng 92
Giữ bóng 99
Khéo léo 81
Thăng bằng 99
Phản ứng 98
Kèm người 89
Lấy bóng 88
Cắt bóng 85
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 86
Sức mạnh 108
Thể lực 99
Quyết đoán 108
Nhảy 101
Bình tĩnh 93
TM đổ người 11
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 12
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2777
Tăng tốc 82
Tốc độ 88
Khéo léo 81
Rê bóng 96
Giữ bóng 99
Chuyền ngắn 101
Dứt điểm 94
Chuyền dài 99
Sút xa 94
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 94
Phản ứng 98
Thể lực 99
Rê bóng 96
Giữ bóng 99
Lấy bóng 88
Chuyền ngắn 101
Dứt điểm 94
Chuyền dài 99
Sút xa 94
Cắt bóng 85
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 94
Phản ứng 98
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của M. Fellaini

Sự nghiệp CLB
2019 - 2024: Shandong Taishan
2013 - 2019: Manchester United
2008 - 2013: Everton
2006 - 2008: Standard Liège