M. Fellaini
28
3
5

Marouane Fellaini

CM 116
CDM 115
CAM 114

27

Danh tiếng: Bình thường
Legend of Europa

Ngày sinh: 22/11/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

194cm 85kg To Giờ reset: Lẻ 45 - Chẵn 05

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
112

RB
108

CB
112

LB
108

LWB
108

RWB
108

CDM
112

LM
109

CM
113

RM
109

CAM
111

CF
110

LW
108

RW
108

ST
111

Tốc độ
105
Sút
111
Chuyền bóng
111
Rê bóng
112
Phòng thủ
112
Thể chất
121
Tốc độ 107
Tăng tốc 104
Dứt điểm 111
Lực sút 112
Sút xa 111
Chọn vị trí 119
Vô lê 106
Penalty 104
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 98
Chuyền dài 117
Đá phạt 91
Sút xoáy 103
Rê bóng 112
Giữ bóng 115
Khéo léo 101
Thăng bằng 117
Phản ứng 116
Kèm người 104
Lấy bóng 117
Cắt bóng 117
Đánh đầu 124
Xoạc bóng 107
Sức mạnh 123
Thể lực 117
Quyết đoán 124
Nhảy 120
Bình tĩnh 113
TM đổ người 19
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 21
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3350
Thể lực 117
Rê bóng 115
Giữ bóng 115
Lấy bóng 117
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 111
Chuyền dài 117
Sút xa 111
Cắt bóng 117
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 114
Phản ứng 116
Sức mạnh 123
Thể lực 117
Xoạc bóng 107
Giữ bóng 115
Kèm người 104
Lấy bóng 117
Chuyền ngắn 119
Chuyền dài 117
Cắt bóng 117
Tầm nhìn 114
Phản ứng 116
Quyết đoán 124
Tăng tốc 104
Tốc độ 108
Khéo léo 101
Rê bóng 115
Giữ bóng 115
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 111
Chuyền dài 117
Sút xa 111
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 114
Phản ứng 116
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của M. Fellaini

Sự nghiệp CLB
2019 - 2024: Shandong Taishan
2013 - 2019: Manchester United
2008 - 2013: Everton
2006 - 2008: Standard Liège