M. Pessina
16
5
2

Matteo Pessina

CM 92
CDM 90
CAM 91

32

Danh tiếng: Nổi tiếng
Monza

Ngày sinh: 21/04/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 77kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
35

SW
83

RB
85

CB
83

LB
85

LWB
86

RWB
86

CDM
87

LM
87

CM
89

RM
87

CAM
88

CF
87

LW
86

RW
86

ST
84

Tốc độ
83
Sút
84
Chuyền bóng
91
Rê bóng
92
Phòng thủ
86
Thể chất
85
Tốc độ 87
Tăng tốc 79
Dứt điểm 85
Lực sút 88
Sút xa 83
Chọn vị trí 88
Vô lê 83
Penalty 79
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 85
Chuyền dài 90
Đá phạt 76
Sút xoáy 90
Rê bóng 94
Giữ bóng 95
Khéo léo 83
Thăng bằng 80
Phản ứng 92
Kèm người 88
Lấy bóng 88
Cắt bóng 87
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 85
Sức mạnh 80
Thể lực 99
Quyết đoán 85
Nhảy 84
Bình tĩnh 92
TM đổ người 34
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 29
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 34
Chỉ số tổng: 2671
Thể lực 99
Rê bóng 95
Giữ bóng 95
Lấy bóng 88
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 85
Chuyền dài 90
Sút xa 83
Cắt bóng 87
Chọn vị trí 88
Tầm nhìn 94
Phản ứng 92
Sức mạnh 80
Thể lực 99
Xoạc bóng 85
Giữ bóng 95
Kèm người 88
Lấy bóng 88
Chuyền ngắn 96
Chuyền dài 90
Cắt bóng 87
Tầm nhìn 94
Phản ứng 92
Quyết đoán 85
Tăng tốc 79
Tốc độ 86
Khéo léo 83
Rê bóng 95
Giữ bóng 95
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 85
Chuyền dài 90
Sút xa 83
Chọn vị trí 88
Tầm nhìn 94
Phản ứng 92

Các mùa giải khác của M. Pessina

Sự nghiệp CLB
2023: Monza
2022 - 2023: Monza (Cho mượn)
2020 - 2022: Atalanta
2019 - 2020: Hellas Verona (Cho mượn)
2018 - 2019: Atalanta
2017 - 2018: Spezia (Cho mượn)
2017 - 2017: Atalanta
2016 - 2017: Como (Cho mượn)
2016 - 2016: Catania (Cho mượn)
2015 - 2016: Lecce (Cho mượn)
2015 - 2015: Milano FC
2013 - 2015: Monza