M. Pessina
7
5
2

Matteo Pessina

CM 70
CAM 69

32

Danh tiếng: Nổi tiếng
Monza

Ngày sinh: 21/04/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 77kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
62

RB
63

CB
62

LB
63

LWB
64

RWB
64

CDM
65

LM
65

CM
67

RM
65

CAM
66

CF
65

LW
64

RW
64

ST
63

Tốc độ
61
Sút
64
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
66
Thể chất
63
Tốc độ 64
Tăng tốc 59
Dứt điểm 65
Lực sút 68
Sút xa 62
Chọn vị trí 68
Vô lê 63
Penalty 59
Chuyền ngắn 73
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 65
Chuyền dài 70
Đá phạt 56
Sút xoáy 70
Rê bóng 69
Giữ bóng 73
Khéo léo 63
Thăng bằng 59
Phản ứng 70
Kèm người 68
Lấy bóng 68
Cắt bóng 65
Đánh đầu 59
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 59
Thể lực 71
Quyết đoán 65
Nhảy 63
Bình tĩnh 72
TM đổ người 14
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 9
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 1961
Thể lực 71
Rê bóng 72
Giữ bóng 73
Lấy bóng 68
Chuyền ngắn 73
Dứt điểm 65
Chuyền dài 70
Sút xa 62
Cắt bóng 65
Chọn vị trí 68
Tầm nhìn 73
Phản ứng 70
Tăng tốc 59
Tốc độ 64
Khéo léo 63
Rê bóng 72
Giữ bóng 73
Chuyền ngắn 73
Dứt điểm 65
Chuyền dài 70
Sút xa 62
Chọn vị trí 68
Tầm nhìn 73
Phản ứng 70

Các mùa giải khác của M. Pessina

Sự nghiệp CLB
2023: Monza
2022 - 2023: Monza (Cho mượn)
2020 - 2022: Atalanta
2019 - 2020: Hellas Verona (Cho mượn)
2018 - 2019: Atalanta
2017 - 2018: Spezia (Cho mượn)
2017 - 2017: Atalanta
2016 - 2017: Como (Cho mượn)
2016 - 2016: Catania (Cho mượn)
2015 - 2016: Lecce (Cho mượn)
2015 - 2015: Milano FC
2013 - 2015: Monza