M. Pessina
21
5
2

Matteo Pessina

CM 102
CAM 102
CF 101

32

Danh tiếng: Nổi tiếng
Monza

Ngày sinh: 21/04/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

183cm 75kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 45 - Lẻ 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
87

RB
90

CB
87

LB
90

LWB
92

RWB
92

CDM
93

LM
99

CM
99

RM
99

CAM
99

CF
98

LW
98

RW
98

ST
96

Tốc độ
95
Sút
97
Chuyền bóng
100
Rê bóng
102
Phòng thủ
88
Thể chất
96
Tốc độ 95
Tăng tốc 95
Dứt điểm 105
Lực sút 91
Sút xa 91
Chọn vị trí 105
Vô lê 84
Penalty 85
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 95
Chuyền dài 105
Đá phạt 73
Sút xoáy 83
Rê bóng 103
Giữ bóng 103
Khéo léo 100
Thăng bằng 93
Phản ứng 101
Kèm người 92
Lấy bóng 90
Cắt bóng 81
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 82
Sức mạnh 93
Thể lực 108
Quyết đoán 94
Nhảy 88
Bình tĩnh 102
TM đổ người 18
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 14
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2821
Thể lực 108
Rê bóng 105
Giữ bóng 103
Lấy bóng 90
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 105
Chuyền dài 105
Sút xa 91
Cắt bóng 81
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 106
Phản ứng 101
Tăng tốc 95
Tốc độ 98
Khéo léo 100
Rê bóng 105
Giữ bóng 103
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 105
Chuyền dài 105
Sút xa 91
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 106
Phản ứng 101
Tăng tốc 95
Tốc độ 98
Rê bóng 105
Giữ bóng 103
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 105
Lực sút 91
Đánh đầu 90
Sút xa 91
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 106
Phản ứng 101
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của M. Pessina

Sự nghiệp CLB
2023: Monza
2022 - 2023: Monza (Cho mượn)
2020 - 2022: Atalanta
2019 - 2020: Hellas Verona (Cho mượn)
2018 - 2019: Atalanta
2017 - 2018: Spezia (Cho mượn)
2017 - 2017: Atalanta
2016 - 2017: Como (Cho mượn)
2016 - 2016: Catania (Cho mượn)
2015 - 2016: Lecce (Cho mượn)
2015 - 2015: Milano FC
2013 - 2015: Monza