M. Pessina
24
5
2

Matteo Pessina

CM 108
CAM 107
CDM 107

32

Danh tiếng: Nổi tiếng
Monza

Ngày sinh: 21/04/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 77kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
102

RB
102

CB
102

LB
102

LWB
102

RWB
102

CDM
104

LM
103

CM
105

RM
103

CAM
104

CF
102

LW
102

RW
102

ST
99

Tốc độ
102
Sút
96
Chuyền bóng
106
Rê bóng
109
Phòng thủ
105
Thể chất
104
Tốc độ 103
Tăng tốc 101
Dứt điểm 93
Lực sút 100
Sút xa 97
Chọn vị trí 106
Vô lê 97
Penalty 111
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 98
Chuyền dài 110
Đá phạt 92
Sút xoáy 103
Rê bóng 112
Giữ bóng 108
Khéo léo 108
Thăng bằng 105
Phản ứng 106
Kèm người 103
Lấy bóng 109
Cắt bóng 106
Đánh đầu 108
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 98
Thể lực 113
Quyết đoán 110
Nhảy 103
Bình tĩnh 110
TM đổ người 16
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 16
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 3111
Thể lực 113
Rê bóng 112
Giữ bóng 108
Lấy bóng 109
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 93
Chuyền dài 110
Sút xa 97
Cắt bóng 106
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 111
Phản ứng 106
Tăng tốc 101
Tốc độ 105
Khéo léo 108
Rê bóng 112
Giữ bóng 108
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 93
Chuyền dài 110
Sút xa 97
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 111
Phản ứng 106
Sức mạnh 98
Thể lực 113
Xoạc bóng 101
Giữ bóng 108
Kèm người 103
Lấy bóng 109
Chuyền ngắn 111
Chuyền dài 110
Cắt bóng 106
Tầm nhìn 111
Phản ứng 106
Quyết đoán 110
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của M. Pessina

Sự nghiệp CLB
2023: Monza
2022 - 2023: Monza (Cho mượn)
2020 - 2022: Atalanta
2019 - 2020: Hellas Verona (Cho mượn)
2018 - 2019: Atalanta
2017 - 2018: Spezia (Cho mượn)
2017 - 2017: Atalanta
2016 - 2017: Como (Cho mượn)
2016 - 2016: Catania (Cho mượn)
2015 - 2016: Lecce (Cho mượn)
2015 - 2015: Milano FC
2013 - 2015: Monza