M. Pessina
15
5
2

Matteo Pessina

CM 89
CF 86

32

Danh tiếng: Bình thường
Monza

Ngày sinh: 21/04/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 75kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
84

RB
84

CB
84

LB
84

LWB
84

RWB
84

CDM
86

LM
83

CM
86

RM
83

CAM
84

CF
83

LW
82

RW
82

ST
81

Tốc độ
83
Sút
78
Chuyền bóng
83
Rê bóng
89
Phòng thủ
88
Thể chất
85
Tốc độ 86
Tăng tốc 81
Dứt điểm 80
Lực sút 79
Sút xa 76
Chọn vị trí 83
Vô lê 66
Penalty 72
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 69
Chuyền dài 89
Đá phạt 69
Sút xoáy 61
Rê bóng 89
Giữ bóng 93
Khéo léo 88
Thăng bằng 84
Phản ứng 90
Kèm người 86
Lấy bóng 94
Cắt bóng 86
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 74
Thể lực 104
Quyết đoán 89
Nhảy 87
Bình tĩnh 79
TM đổ người 14
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 17
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2482
Thể lực 104
Rê bóng 92
Giữ bóng 93
Lấy bóng 94
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 80
Chuyền dài 89
Sút xa 76
Cắt bóng 86
Chọn vị trí 83
Tầm nhìn 86
Phản ứng 90
Tăng tốc 81
Tốc độ 86
Rê bóng 92
Giữ bóng 93
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 80
Lực sút 79
Đánh đầu 89
Sút xa 76
Chọn vị trí 83
Tầm nhìn 86
Phản ứng 90

Các mùa giải khác của M. Pessina

Sự nghiệp CLB
2023: Monza
2022 - 2023: Monza (Cho mượn)
2020 - 2022: Atalanta
2019 - 2020: Hellas Verona (Cho mượn)
2018 - 2019: Atalanta
2017 - 2018: Spezia (Cho mượn)
2017 - 2017: Atalanta
2016 - 2017: Como (Cho mượn)
2016 - 2016: Catania (Cho mượn)
2015 - 2016: Lecce (Cho mượn)
2015 - 2015: Milano FC
2013 - 2015: Monza