M. Pessina
20
5
2

Matteo Pessina

CM 100
CF 97

12

Danh tiếng: Bình thường
Monza

Ngày sinh: 21/04/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 75kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
90

RB
91

CB
90

LB
91

LWB
92

RWB
92

CDM
94

LM
94

CM
97

RM
94

CAM
95

CF
94

LW
93

RW
93

ST
92

Tốc độ
91
Sút
92
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
94
Thể chất
89
Tốc độ 91
Tăng tốc 91
Dứt điểm 98
Lực sút 88
Sút xa 90
Chọn vị trí 104
Vô lê 71
Penalty 83
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 85
Chuyền dài 102
Đá phạt 79
Sút xoáy 75
Rê bóng 96
Giữ bóng 104
Khéo léo 96
Thăng bằng 89
Phản ứng 96
Kèm người 90
Lấy bóng 101
Cắt bóng 96
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 81
Thể lực 106
Quyết đoán 89
Nhảy 96
Bình tĩnh 96
TM đổ người 17
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 19
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2761
Thể lực 106
Rê bóng 101
Giữ bóng 104
Lấy bóng 101
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 98
Chuyền dài 102
Sút xa 90
Cắt bóng 96
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 100
Phản ứng 96
Tăng tốc 91
Tốc độ 94
Rê bóng 101
Giữ bóng 104
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 98
Lực sút 88
Đánh đầu 94
Sút xa 90
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 100
Phản ứng 96

Các mùa giải khác của M. Pessina

Sự nghiệp CLB
2023: Monza
2022 - 2023: Monza (Cho mượn)
2020 - 2022: Atalanta
2019 - 2020: Hellas Verona (Cho mượn)
2018 - 2019: Atalanta
2017 - 2018: Spezia (Cho mượn)
2017 - 2017: Atalanta
2016 - 2017: Como (Cho mượn)
2016 - 2016: Catania (Cho mượn)
2015 - 2016: Lecce (Cho mượn)
2015 - 2015: Milano FC
2013 - 2015: Monza