M. Lacroix
24
2
5

Maxence Lacroix

CB 108

4

Danh tiếng: Nổi tiếng
Crystal Palace

Ngày sinh: 06/04/2000

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

190cm 88kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 39 - 59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
105

RB
100

CB
105

LB
100

LWB
99

RWB
99

CDM
103

LM
91

CM
94

RM
91

CAM
90

CF
88

LW
88

RW
88

ST
86

Tốc độ
108
Sút
69
Chuyền bóng
89
Rê bóng
103
Phòng thủ
109
Thể chất
108
Tốc độ 110
Tăng tốc 107
Dứt điểm 66
Lực sút 82
Sút xa 65
Chọn vị trí 65
Vô lê 67
Penalty 68
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 71
Chuyền dài 103
Đá phạt 65
Sút xoáy 78
Rê bóng 105
Giữ bóng 104
Khéo léo 98
Thăng bằng 100
Phản ứng 105
Kèm người 109
Lấy bóng 110
Cắt bóng 113
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 106
Sức mạnh 110
Thể lực 102
Quyết đoán 113
Nhảy 112
Bình tĩnh 108
TM đổ người 17
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 15
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2809
Sức mạnh 110
Tốc độ 111
Nhảy 112
Xoạc bóng 106
Giữ bóng 104
Kèm người 109
Lấy bóng 110
Chuyền ngắn 103
Đánh đầu 107
Cắt bóng 113
Phản ứng 105
Quyết đoán 113
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của M. Lacroix

Sự nghiệp CLB
2024: Crystal Palace
2020 - 2024: VfL Wolfsburg
2018 - 2020: Sochaux-Montbéliard
2017 - 2019: FC Sochaux II