M. Lacroix
27
2
5

Maxence Lacroix

CB 114

5

Danh tiếng: Nổi tiếng
Crystal Palace

Ngày sinh: 06/04/2000

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

190cm 88kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 54 - Chẵn 24

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
111

RB
107

CB
111

LB
107

LWB
105

RWB
105

CDM
109

LM
99

CM
101

RM
99

CAM
98

CF
97

LW
97

RW
97

ST
95

Tốc độ
115
Sút
80
Chuyền bóng
96
Rê bóng
110
Phòng thủ
115
Thể chất
113
Tốc độ 116
Tăng tốc 114
Dứt điểm 84
Lực sút 86
Sút xa 72
Chọn vị trí 81
Vô lê 73
Penalty 75
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 78
Chuyền dài 112
Đá phạt 70
Sút xoáy 83
Rê bóng 111
Giữ bóng 111
Khéo léo 107
Thăng bằng 107
Phản ứng 112
Kèm người 116
Lấy bóng 116
Cắt bóng 118
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 113
Sức mạnh 115
Thể lực 108
Quyết đoán 118
Nhảy 116
Bình tĩnh 113
TM đổ người 19
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 21
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 3034
Sức mạnh 115
Tốc độ 118
Nhảy 116
Xoạc bóng 113
Giữ bóng 111
Kèm người 116
Lấy bóng 116
Chuyền ngắn 110
Đánh đầu 112
Cắt bóng 118
Phản ứng 112
Quyết đoán 118
Cao thủ tắc bóng
Cao thủ tắc bóng Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của M. Lacroix

Sự nghiệp CLB
2024: Crystal Palace
2020 - 2024: VfL Wolfsburg
2018 - 2020: Sochaux-Montbéliard
2017 - 2019: FC Sochaux II