M. Lacroix
18
2
5

Maxence Lacroix

CB 97

4

Danh tiếng: Nổi tiếng
Crystal Palace

Ngày sinh: 06/04/2000

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

190cm 88kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 02-22

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
94

RB
89

CB
94

LB
89

LWB
87

RWB
87

CDM
91

LM
78

CM
81

RM
78

CAM
77

CF
75

LW
75

RW
75

ST
74

Tốc độ
98
Sút
58
Chuyền bóng
77
Rê bóng
90
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ 102
Tăng tốc 95
Dứt điểm 54
Lực sút 73
Sút xa 59
Chọn vị trí 50
Vô lê 58
Penalty 56
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 59
Chuyền dài 96
Đá phạt 53
Sút xoáy 57
Rê bóng 95
Giữ bóng 87
Khéo léo 81
Thăng bằng 85
Phản ứng 94
Kèm người 98
Lấy bóng 100
Cắt bóng 102
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 101
Thể lực 85
Quyết đoán 98
Nhảy 101
Bình tĩnh 98
TM đổ người 14
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 16
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2467
Sức mạnh 101
Tốc độ 101
Nhảy 101
Xoạc bóng 94
Giữ bóng 87
Kèm người 98
Lấy bóng 100
Chuyền ngắn 90
Đánh đầu 99
Cắt bóng 102
Phản ứng 94
Quyết đoán 98

Các mùa giải khác của M. Lacroix

Sự nghiệp CLB
2024: Crystal Palace
2020 - 2024: VfL Wolfsburg
2018 - 2020: Sochaux-Montbéliard
2017 - 2019: FC Sochaux II