M. Lacroix
26
2
5

Maxence Lacroix

CB 113

5

Danh tiếng: Nổi tiếng
Crystal Palace

Ngày sinh: 06/04/2000

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

190cm 88kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
110

RB
106

CB
110

LB
106

LWB
104

RWB
104

CDM
108

LM
98

CM
100

RM
98

CAM
97

CF
95

LW
95

RW
95

ST
93

Tốc độ
114
Sút
77
Chuyền bóng
95
Rê bóng
108
Phòng thủ
114
Thể chất
113
Tốc độ 114
Tăng tốc 114
Dứt điểm 79
Lực sút 83
Sút xa 70
Chọn vị trí 82
Vô lê 71
Penalty 73
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 78
Chuyền dài 112
Đá phạt 68
Sút xoáy 81
Rê bóng 109
Giữ bóng 109
Khéo léo 107
Thăng bằng 105
Phản ứng 112
Kèm người 116
Lấy bóng 115
Cắt bóng 116
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 112
Sức mạnh 114
Thể lực 108
Quyết đoán 118
Nhảy 114
Bình tĩnh 111
TM đổ người 18
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 19
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2992
Sức mạnh 114
Tốc độ 117
Nhảy 114
Xoạc bóng 112
Giữ bóng 109
Kèm người 116
Lấy bóng 115
Chuyền ngắn 108
Đánh đầu 112
Cắt bóng 116
Phản ứng 112
Quyết đoán 118
Cao thủ tắc bóng
Cao thủ tắc bóng Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của M. Lacroix

Sự nghiệp CLB
2024: Crystal Palace
2020 - 2024: VfL Wolfsburg
2018 - 2020: Sochaux-Montbéliard
2017 - 2019: FC Sochaux II