M. Lacroix
7
2
5

Maxence Lacroix

CB 73

5

Danh tiếng: Nổi tiếng
Crystal Palace

Ngày sinh: 06/04/2000

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

190cm 88kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
70

RB
66

CB
70

LB
66

LWB
64

RWB
64

CDM
67

LM
55

CM
58

RM
55

CAM
53

CF
53

LW
52

RW
52

ST
52

Tốc độ
80
Sút
38
Chuyền bóng
53
Rê bóng
61
Phòng thủ
73
Thể chất
75
Tốc độ 85
Tăng tốc 75
Dứt điểm 28
Lực sút 69
Sút xa 35
Chọn vị trí 31
Vô lê 27
Penalty 36
Chuyền ngắn 66
Tầm nhìn 51
Tạt bóng 34
Chuyền dài 67
Đá phạt 26
Sút xoáy 43
Rê bóng 61
Giữ bóng 64
Khéo léo 59
Thăng bằng 52
Phản ứng 74
Kèm người 74
Lấy bóng 74
Cắt bóng 75
Đánh đầu 69
Xoạc bóng 72
Sức mạnh 77
Thể lực 71
Quyết đoán 75
Nhảy 76
Bình tĩnh 69
TM đổ người 15
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 13
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 1777
Sức mạnh 77
Tốc độ 83
Nhảy 76
Xoạc bóng 72
Giữ bóng 64
Kèm người 74
Lấy bóng 74
Chuyền ngắn 66
Đánh đầu 69
Cắt bóng 75
Phản ứng 74
Quyết đoán 75
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của M. Lacroix

Sự nghiệp CLB
2024: Crystal Palace
2020 - 2024: VfL Wolfsburg
2018 - 2020: Sochaux-Montbéliard
2017 - 2019: FC Sochaux II