M. Lacroix
20
2
5

Maxence Lacroix

CB 101

3

Danh tiếng: Bình thường
Crystal Palace

Ngày sinh: 06/04/2000

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

190cm 88kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
98

RB
94

CB
98

LB
94

LWB
92

RWB
92

CDM
95

LM
83

CM
86

RM
83

CAM
81

CF
79

LW
80

RW
80

ST
79

Tốc độ
101
Sút
65
Chuyền bóng
82
Rê bóng
91
Phòng thủ
103
Thể chất
100
Tốc độ 106
Tăng tốc 97
Dứt điểm 62
Lực sút 74
Sút xa 67
Chọn vị trí 59
Vô lê 64
Penalty 66
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 69
Chuyền dài 99
Đá phạt 66
Sút xoáy 66
Rê bóng 92
Giữ bóng 92
Khéo léo 86
Thăng bằng 93
Phản ứng 95
Kèm người 102
Lấy bóng 107
Cắt bóng 104
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 98
Sức mạnh 102
Thể lực 96
Quyết đoán 103
Nhảy 106
Bình tĩnh 95
TM đổ người 19
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 16
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2617
Sức mạnh 102
Tốc độ 104
Nhảy 106
Xoạc bóng 98
Giữ bóng 92
Kèm người 102
Lấy bóng 107
Chuyền ngắn 93
Đánh đầu 104
Cắt bóng 104
Phản ứng 95
Quyết đoán 103
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của M. Lacroix

Sự nghiệp CLB
2024: Crystal Palace
2020 - 2024: VfL Wolfsburg
2018 - 2020: Sochaux-Montbéliard
2017 - 2019: FC Sochaux II