M. Eggestein
11
4
5

Maximilian Eggestein

CM 80
CAM 78
CDM 79

35

Danh tiếng: Bình thường
SC Freiburg

Ngày sinh: 08/12/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

181cm 75kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
71

RB
74

CB
71

LB
74

LWB
75

RWB
75

CDM
76

LM
75

CM
77

RM
75

CAM
75

CF
74

LW
74

RW
74

ST
72

Tốc độ
73
Sút
72
Chuyền bóng
77
Rê bóng
80
Phòng thủ
75
Thể chất
79
Tốc độ 78
Tăng tốc 69
Dứt điểm 66
Lực sút 83
Sút xa 83
Chọn vị trí 73
Vô lê 55
Penalty 64
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 73
Chuyền dài 80
Đá phạt 53
Sút xoáy 67
Rê bóng 80
Giữ bóng 83
Khéo léo 77
Thăng bằng 71
Phản ứng 81
Kèm người 76
Lấy bóng 79
Cắt bóng 74
Đánh đầu 69
Xoạc bóng 68
Sức mạnh 77
Thể lực 96
Quyết đoán 72
Nhảy 58
Bình tĩnh 79
TM đổ người 24
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 22
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 2253
Thể lực 96
Rê bóng 83
Giữ bóng 83
Lấy bóng 79
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 66
Chuyền dài 80
Sút xa 83
Cắt bóng 74
Chọn vị trí 73
Tầm nhìn 79
Phản ứng 81
Tăng tốc 69
Tốc độ 76
Khéo léo 77
Rê bóng 83
Giữ bóng 83
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 66
Chuyền dài 80
Sút xa 83
Chọn vị trí 73
Tầm nhìn 79
Phản ứng 81
Sức mạnh 77
Thể lực 96
Xoạc bóng 68
Giữ bóng 83
Kèm người 76
Lấy bóng 79
Chuyền ngắn 83
Chuyền dài 80
Cắt bóng 74
Tầm nhìn 79
Phản ứng 81
Quyết đoán 72
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Các mùa giải khác của M. Eggestein

Sự nghiệp CLB
2021: SC Freiburg
2014 - 2021: Werder Bremen
2014 - 2017: Werder Bremen II