M. Eggestein
23
4
5

Maximilian Eggestein

CDM 106

8

Danh tiếng: Nổi tiếng
SC Freiburg

Ngày sinh: 08/12/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

181cm 75kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
103

RB
101

CB
103

LB
101

LWB
101

RWB
101

CDM
103

LM
96

CM
99

RM
96

CAM
96

CF
95

LW
95

RW
95

ST
94

Tốc độ
92
Sút
90
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
107
Thể chất
107
Tốc độ 92
Tăng tốc 94
Dứt điểm 86
Lực sút 103
Sút xa 92
Chọn vị trí 90
Vô lê 80
Penalty 84
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 95
Chuyền dài 103
Đá phạt 82
Sút xoáy 96
Rê bóng 103
Giữ bóng 106
Khéo léo 100
Thăng bằng 104
Phản ứng 104
Kèm người 105
Lấy bóng 110
Cắt bóng 108
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 106
Sức mạnh 104
Thể lực 111
Quyết đoán 109
Nhảy 110
Bình tĩnh 106
TM đổ người 18
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 16
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2982
Sức mạnh 104
Thể lực 111
Xoạc bóng 106
Giữ bóng 106
Kèm người 105
Lấy bóng 110
Chuyền ngắn 106
Chuyền dài 103
Cắt bóng 108
Tầm nhìn 98
Phản ứng 104
Quyết đoán 109
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Eggestein

Sự nghiệp CLB
2021: SC Freiburg
2014 - 2021: Werder Bremen
2014 - 2017: Werder Bremen II