M. Eggestein
24
4
5

Maximilian Eggestein

CDM 108

8

Danh tiếng: Nổi tiếng
SC Freiburg

Ngày sinh: 08/12/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

181cm 75kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 43 - Lẻ 13

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
104

RB
103

CB
104

LB
103

LWB
102

RWB
102

CDM
105

LM
99

CM
103

RM
99

CAM
100

CF
98

LW
97

RW
97

ST
97

Tốc độ
97
Sút
93
Chuyền bóng
102
Rê bóng
107
Phòng thủ
108
Thể chất
109
Tốc độ 98
Tăng tốc 96
Dứt điểm 88
Lực sút 108
Sút xa 98
Chọn vị trí 93
Vô lê 83
Penalty 87
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 91
Chuyền dài 108
Đá phạt 83
Sút xoáy 100
Rê bóng 108
Giữ bóng 107
Khéo léo 103
Thăng bằng 106
Phản ứng 108
Kèm người 107
Lấy bóng 111
Cắt bóng 107
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 110
Sức mạnh 106
Thể lực 116
Quyết đoán 110
Nhảy 109
Bình tĩnh 108
TM đổ người 20
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 18
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3065
Sức mạnh 106
Thể lực 116
Xoạc bóng 110
Giữ bóng 107
Kèm người 107
Lấy bóng 111
Chuyền ngắn 109
Chuyền dài 108
Cắt bóng 107
Tầm nhìn 103
Phản ứng 108
Quyết đoán 110
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Eggestein

Sự nghiệp CLB
2021: SC Freiburg
2014 - 2021: Werder Bremen
2014 - 2017: Werder Bremen II