M. Eggestein
27
4
5

Maximilian Eggestein

CDM 113
CM 111

8

Danh tiếng: Nổi tiếng
SC Freiburg

Ngày sinh: 08/12/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

181cm 82kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
109

RB
108

CB
109

LB
108

LWB
107

RWB
107

CDM
110

LM
104

CM
108

RM
104

CAM
105

CF
105

LW
103

RW
103

ST
103

Tốc độ
103
Sút
101
Chuyền bóng
106
Rê bóng
111
Phòng thủ
113
Thể chất
114
Tốc độ 105
Tăng tốc 101
Dứt điểm 96
Lực sút 114
Sút xa 109
Chọn vị trí 102
Vô lê 87
Penalty 91
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 95
Chuyền dài 111
Đá phạt 89
Sút xoáy 106
Rê bóng 112
Giữ bóng 113
Khéo léo 107
Thăng bằng 111
Phản ứng 114
Kèm người 112
Lấy bóng 115
Cắt bóng 113
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 114
Sức mạnh 112
Thể lực 121
Quyết đoán 114
Nhảy 113
Bình tĩnh 114
TM đổ người 21
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 18
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3224
Sức mạnh 112
Thể lực 121
Xoạc bóng 114
Giữ bóng 113
Kèm người 112
Lấy bóng 115
Chuyền ngắn 112
Chuyền dài 111
Cắt bóng 113
Tầm nhìn 109
Phản ứng 114
Quyết đoán 114
Thể lực 121
Rê bóng 114
Giữ bóng 113
Lấy bóng 115
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 96
Chuyền dài 111
Sút xa 109
Cắt bóng 113
Chọn vị trí 102
Tầm nhìn 109
Phản ứng 114
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Eggestein

Sự nghiệp CLB
2021: SC Freiburg
2014 - 2021: Werder Bremen
2014 - 2017: Werder Bremen II