M. Eggestein
16
4
5

Maximilian Eggestein

CM 90
CAM 87
CDM 89

35

Danh tiếng: Bình thường
SC Freiburg

Ngày sinh: 08/12/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

181cm 75kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
82

RB
83

CB
82

LB
83

LWB
83

RWB
83

CDM
86

LM
83

CM
87

RM
83

CAM
84

CF
83

LW
82

RW
82

ST
81

Tốc độ
83
Sút
80
Chuyền bóng
86
Rê bóng
87
Phòng thủ
86
Thể chất
88
Tốc độ 88
Tăng tốc 78
Dứt điểm 77
Lực sút 85
Sút xa 91
Chọn vị trí 82
Vô lê 53
Penalty 69
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 76
Chuyền dài 93
Đá phạt 59
Sút xoáy 71
Rê bóng 88
Giữ bóng 89
Khéo léo 82
Thăng bằng 75
Phản ứng 90
Kèm người 86
Lấy bóng 90
Cắt bóng 85
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 78
Sức mạnh 86
Thể lực 100
Quyết đoán 86
Nhảy 68
Bình tĩnh 81
TM đổ người 18
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 16
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2448
Thể lực 100
Rê bóng 90
Giữ bóng 89
Lấy bóng 90
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 77
Chuyền dài 93
Sút xa 91
Cắt bóng 85
Chọn vị trí 82
Tầm nhìn 86
Phản ứng 90
Tăng tốc 78
Tốc độ 86
Khéo léo 82
Rê bóng 90
Giữ bóng 89
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 77
Chuyền dài 93
Sút xa 91
Chọn vị trí 82
Tầm nhìn 86
Phản ứng 90
Sức mạnh 86
Thể lực 100
Xoạc bóng 78
Giữ bóng 89
Kèm người 86
Lấy bóng 90
Chuyền ngắn 96
Chuyền dài 93
Cắt bóng 85
Tầm nhìn 86
Phản ứng 90
Quyết đoán 86
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Eggestein

Sự nghiệp CLB
2021: SC Freiburg
2014 - 2021: Werder Bremen
2014 - 2017: Werder Bremen II