M. Eggestein
5
4
5

Maximilian Eggestein

CDM 68
CM 66

8

Danh tiếng: Nổi tiếng
SC Freiburg

Ngày sinh: 08/12/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

181cm 82kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
64

RB
63

CB
64

LB
63

LWB
63

RWB
63

CDM
65

LM
60

CM
63

RM
60

CAM
60

CF
59

LW
59

RW
59

ST
58

Tốc độ
55
Sút
57
Chuyền bóng
64
Rê bóng
65
Phòng thủ
66
Thể chất
70
Tốc độ 53
Tăng tốc 59
Dứt điểm 51
Lực sút 70
Sút xa 62
Chọn vị trí 58
Vô lê 47
Penalty 56
Chuyền ngắn 70
Tầm nhìn 61
Tạt bóng 62
Chuyền dài 66
Đá phạt 45
Sút xoáy 59
Rê bóng 64
Giữ bóng 68
Khéo léo 63
Thăng bằng 61
Phản ứng 71
Kèm người 65
Lấy bóng 69
Cắt bóng 68
Đánh đầu 60
Xoạc bóng 67
Sức mạnh 70
Thể lực 75
Quyết đoán 68
Nhảy 69
Bình tĩnh 69
TM đổ người 16
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 14
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 1893
Sức mạnh 70
Thể lực 75
Xoạc bóng 67
Giữ bóng 68
Kèm người 65
Lấy bóng 69
Chuyền ngắn 70
Chuyền dài 66
Cắt bóng 68
Tầm nhìn 61
Phản ứng 71
Quyết đoán 68
Thể lực 75
Rê bóng 68
Giữ bóng 68
Lấy bóng 69
Chuyền ngắn 70
Dứt điểm 51
Chuyền dài 66
Sút xa 62
Cắt bóng 68
Chọn vị trí 58
Tầm nhìn 61
Phản ứng 71
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Eggestein

Sự nghiệp CLB
2021: SC Freiburg
2014 - 2021: Werder Bremen
2014 - 2017: Werder Bremen II