M. Di Gregorio
16
3
5

Michele Di Gregorio

GK 95

16

Danh tiếng: Ngôi sao
Juventus

Ngày sinh: 27/07/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 82kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 28 - 58

Level:
Thẻ:
Team:

GK
92

SW
47

RB
47

CB
47

LB
47

LWB
49

RWB
49

CDM
53

LM
55

CM
58

RM
55

CAM
58

CF
54

LW
53

RW
53

ST
50

Tốc độ
74
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 75
Tăng tốc 73
Dứt điểm 33
Lực sút 77
Sút xa 41
Chọn vị trí 33
Vô lê 34
Penalty 40
Chuyền ngắn 69
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 36
Chuyền dài 69
Đá phạt 37
Sút xoáy 40
Rê bóng 51
Giữ bóng 56
Khéo léo 73
Thăng bằng 73
Phản ứng 86
Kèm người 43
Lấy bóng 39
Cắt bóng 38
Đánh đầu 34
Xoạc bóng 35
Sức mạnh 85
Thể lực 57
Quyết đoán 48
Nhảy 86
Bình tĩnh 74
TM đổ người 97
TM bắt bóng 94
TM phát bóng 95
TM phản xạ 100
TM chọn vị trí 98
Chỉ số tổng: 2101
TM đổ người 97
TM bắt bóng 94
TM phát bóng 95
TM chọn vị trí 98
TM phản xạ 100
Phản ứng 86
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Di Gregorio

Sự nghiệp CLB
2025: Juventus
2024 - 2025: Juventus (Cho mượn)
2022 - 2024: Monza
2020 - 2022: Monza (Cho mượn)
2019 - 2020: Pordenone (Cho mượn)
2018 - 2019: Novara (Cho mượn)
2018 - 2018: Avellino (Cho mượn)
2017 - 2018: Renate (Cho mượn)
2016 - 2016: Lombardia FC