M. Di Gregorio
14
3
5

Michele Di Gregorio

GK 92

29

Danh tiếng: Bình thường
Juventus

Ngày sinh: 27/07/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 82kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
89

SW
44

RB
44

CB
44

LB
44

LWB
46

RWB
46

CDM
49

LM
51

CM
54

RM
51

CAM
54

CF
51

LW
49

RW
49

ST
47

Tốc độ
72
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 73
Tăng tốc 71
Dứt điểm 31
Lực sút 75
Sút xa 39
Chọn vị trí 31
Vô lê 32
Penalty 38
Chuyền ngắn 65
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 34
Chuyền dài 63
Đá phạt 35
Sút xoáy 38
Rê bóng 47
Giữ bóng 49
Khéo léo 71
Thăng bằng 71
Phản ứng 83
Kèm người 41
Lấy bóng 35
Cắt bóng 36
Đánh đầu 32
Xoạc bóng 31
Sức mạnh 83
Thể lực 55
Quyết đoán 46
Nhảy 84
Bình tĩnh 72
TM đổ người 95
TM bắt bóng 92
TM phát bóng 92
TM phản xạ 95
TM chọn vị trí 95
Chỉ số tổng: 2010
TM đổ người 95
TM bắt bóng 92
TM phát bóng 92
TM chọn vị trí 95
TM phản xạ 95
Phản ứng 83
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét

Các mùa giải khác của M. Di Gregorio

Sự nghiệp CLB
2025: Juventus
2024 - 2025: Juventus (Cho mượn)
2022 - 2024: Monza
2020 - 2022: Monza (Cho mượn)
2019 - 2020: Pordenone (Cho mượn)
2018 - 2019: Novara (Cho mượn)
2018 - 2018: Avellino (Cho mượn)
2017 - 2018: Renate (Cho mượn)
2016 - 2016: Lombardia FC