M. Di Gregorio
5
3
5

Michele Di Gregorio

GK 73

16

Danh tiếng: Ngôi sao
Juventus

Ngày sinh: 27/07/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 82kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 22 - 52

Level:
Thẻ:
Team:

GK
70

SW
25

RB
25

CB
25

LB
25

LWB
27

RWB
27

CDM
31

LM
33

CM
36

RM
33

CAM
36

CF
32

LW
31

RW
31

ST
28

Tốc độ
52
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 53
Tăng tốc 51
Dứt điểm 11
Lực sút 55
Sút xa 19
Chọn vị trí 11
Vô lê 12
Penalty 18
Chuyền ngắn 47
Tầm nhìn 60
Tạt bóng 14
Chuyền dài 47
Đá phạt 15
Sút xoáy 18
Rê bóng 29
Giữ bóng 34
Khéo léo 51
Thăng bằng 51
Phản ứng 64
Kèm người 21
Lấy bóng 17
Cắt bóng 16
Đánh đầu 12
Xoạc bóng 13
Sức mạnh 63
Thể lực 35
Quyết đoán 26
Nhảy 64
Bình tĩnh 52
TM đổ người 75
TM bắt bóng 72
TM phát bóng 73
TM phản xạ 78
TM chọn vị trí 76
Chỉ số tổng: 1353
TM đổ người 75
TM bắt bóng 72
TM phát bóng 73
TM chọn vị trí 76
TM phản xạ 78
Phản ứng 64
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Di Gregorio

Sự nghiệp CLB
2025: Juventus
2024 - 2025: Juventus (Cho mượn)
2022 - 2024: Monza
2020 - 2022: Monza (Cho mượn)
2019 - 2020: Pordenone (Cho mượn)
2018 - 2019: Novara (Cho mượn)
2018 - 2018: Avellino (Cho mượn)
2017 - 2018: Renate (Cho mượn)
2016 - 2016: Lombardia FC