M. Di Gregorio
23
3
5

Michele Di Gregorio

GK 112

16

Danh tiếng: Ngôi sao
Juventus

Ngày sinh: 27/07/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 82kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
109

SW
56

RB
55

CB
56

LB
55

LWB
56

RWB
56

CDM
59

LM
59

CM
61

RM
59

CAM
60

CF
58

LW
56

RW
56

ST
57

Tốc độ
74
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 73
Tăng tốc 76
Dứt điểm 40
Lực sút 78
Sút xa 48
Chọn vị trí 40
Vô lê 41
Penalty 47
Chuyền ngắn 75
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 43
Chuyền dài 66
Đá phạt 44
Sút xoáy 51
Rê bóng 52
Giữ bóng 53
Khéo léo 79
Thăng bằng 84
Phản ứng 109
Kèm người 50
Lấy bóng 44
Cắt bóng 46
Đánh đầu 49
Xoạc bóng 41
Sức mạnh 103
Thể lực 69
Quyết đoán 58
Nhảy 102
Bình tĩnh 89
TM đổ người 112
TM bắt bóng 110
TM phát bóng 111
TM phản xạ 115
TM chọn vị trí 113
Chỉ số tổng: 2384
TM đổ người 112
TM bắt bóng 110
TM phát bóng 111
TM chọn vị trí 113
TM phản xạ 115
Phản ứng 109
Chặn đà tấn công
Chặn đà tấn công Khi thực hiện tranh chấp sẽ làm giảm tốc độ bứt tốc và độ chính xác cú sút của đối phương
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Di Gregorio

Sự nghiệp CLB
2025: Juventus
2024 - 2025: Juventus (Cho mượn)
2022 - 2024: Monza
2020 - 2022: Monza (Cho mượn)
2019 - 2020: Pordenone (Cho mượn)
2018 - 2019: Novara (Cho mượn)
2018 - 2018: Avellino (Cho mượn)
2017 - 2018: Renate (Cho mượn)
2016 - 2016: Lombardia FC