M. Di Gregorio
14
3
5

Michele Di Gregorio

GK 91

16

Danh tiếng: Bình thường
Juventus

Ngày sinh: 27/07/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 81kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
88

SW
42

RB
41

CB
42

LB
41

LWB
42

RWB
42

CDM
43

LM
45

CM
46

RM
45

CAM
47

CF
45

LW
44

RW
44

ST
43

Tốc độ
61
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 61
Tăng tốc 63
Dứt điểm 31
Lực sút 71
Sút xa 39
Chọn vị trí 31
Vô lê 32
Penalty 38
Chuyền ngắn 47
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 34
Chuyền dài 39
Đá phạt 35
Sút xoáy 38
Rê bóng 39
Giữ bóng 40
Khéo léo 63
Thăng bằng 71
Phản ứng 81
Kèm người 41
Lấy bóng 35
Cắt bóng 36
Đánh đầu 32
Xoạc bóng 31
Sức mạnh 78
Thể lực 55
Quyết đoán 46
Nhảy 79
Bình tĩnh 72
TM đổ người 94
TM bắt bóng 90
TM phát bóng 87
TM phản xạ 95
TM chọn vị trí 94
Chỉ số tổng: 1898
TM đổ người 94
TM bắt bóng 90
TM phát bóng 87
TM chọn vị trí 94
TM phản xạ 95
Phản ứng 81
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Di Gregorio

Sự nghiệp CLB
2025: Juventus
2024 - 2025: Juventus (Cho mượn)
2022 - 2024: Monza
2020 - 2022: Monza (Cho mượn)
2019 - 2020: Pordenone (Cho mượn)
2018 - 2019: Novara (Cho mượn)
2018 - 2018: Avellino (Cho mượn)
2017 - 2018: Renate (Cho mượn)
2016 - 2016: Lombardia FC