M. Di Gregorio
22
3
5

Michele Di Gregorio

GK 109

29

Danh tiếng: Bình thường
Juventus

Ngày sinh: 27/07/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 82kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
106

SW
55

RB
54

CB
55

LB
54

LWB
54

RWB
54

CDM
58

LM
57

CM
59

RM
57

CAM
59

CF
57

LW
55

RW
55

ST
56

Tốc độ
72
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 71
Tăng tốc 74
Dứt điểm 39
Lực sút 76
Sút xa 48
Chọn vị trí 39
Vô lê 41
Penalty 47
Chuyền ngắn 74
Tầm nhìn 72
Tạt bóng 42
Chuyền dài 63
Đá phạt 44
Sút xoáy 51
Rê bóng 50
Giữ bóng 53
Khéo léo 77
Thăng bằng 81
Phản ứng 105
Kèm người 51
Lấy bóng 44
Cắt bóng 45
Đánh đầu 48
Xoạc bóng 41
Sức mạnh 100
Thể lực 66
Quyết đoán 56
Nhảy 99
Bình tĩnh 86
TM đổ người 109
TM bắt bóng 108
TM phát bóng 107
TM phản xạ 111
TM chọn vị trí 111
Chỉ số tổng: 2329
TM đổ người 109
TM bắt bóng 108
TM phát bóng 107
TM chọn vị trí 111
TM phản xạ 111
Phản ứng 105
Thủ môn quét
Thủ môn quét TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của M. Di Gregorio

Sự nghiệp CLB
2025: Juventus
2024 - 2025: Juventus (Cho mượn)
2022 - 2024: Monza
2020 - 2022: Monza (Cho mượn)
2019 - 2020: Pordenone (Cho mượn)
2018 - 2019: Novara (Cho mượn)
2018 - 2018: Avellino (Cho mượn)
2017 - 2018: Renate (Cho mượn)
2016 - 2016: Lombardia FC