P. Schick
23
5
3

Patrik Schick

ST 104

10

Danh tiếng: Nổi tiếng
Bayer 04 Leverkusen

Ngày sinh: 24/01/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 73kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 48 - Chẵn 08

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
65

RB
69

CB
65

LB
69

LWB
73

RWB
73

CDM
71

LM
97

CM
89

RM
97

CAM
98

CF
100

LW
99

RW
99

ST
101

Tốc độ
104
Sút
104
Chuyền bóng
91
Rê bóng
104
Phòng thủ
51
Thể chất
94
Tốc độ 108
Tăng tốc 100
Dứt điểm 109
Lực sút 97
Sút xa 100
Chọn vị trí 111
Vô lê 102
Penalty 99
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 90
Chuyền dài 85
Đá phạt 68
Sút xoáy 98
Rê bóng 106
Giữ bóng 105
Khéo léo 103
Thăng bằng 92
Phản ứng 104
Kèm người 69
Lấy bóng 35
Cắt bóng 35
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 28
Sức mạnh 100
Thể lực 95
Quyết đoán 80
Nhảy 97
Bình tĩnh 101
TM đổ người 16
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 13
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2692
Sức mạnh 100
Tăng tốc 100
Tốc độ 107
Rê bóng 107
Giữ bóng 105
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 109
Lực sút 97
Đánh đầu 104
Sút xa 100
Vô lê 102
Chọn vị trí 111
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của P. Schick

Sự nghiệp CLB
2020: Bayer 04 Leverkusen
2019 - 2020: RB Leipzig (Cho mượn)
2018 - 2019: Roma
2017 - 2018: Roma (Cho mượn)
2016 - 2017: Sampdoria
2015 - 2016: Bohemians 1905 (Cho mượn)
2014 - 2015: Sparta Praha