P. Schick
9
5
2

Patrik Schick

ST 76
CF 77
RW 76

14

Danh tiếng: Nổi tiếng
Bayer 04 Leverkusen

Ngày sinh: 24/01/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 73kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
49

RB
51

CB
49

LB
51

LWB
54

RWB
54

CDM
53

LM
72

CM
66

RM
72

CAM
73

CF
74

LW
73

RW
73

ST
73

Tốc độ
74
Sút
75
Chuyền bóng
70
Rê bóng
81
Phòng thủ
41
Thể chất
68
Tốc độ 74
Tăng tốc 75
Dứt điểm 78
Lực sút 74
Sút xa 74
Chọn vị trí 78
Vô lê 74
Penalty 61
Chuyền ngắn 75
Tầm nhìn 74
Tạt bóng 66
Chuyền dài 62
Đá phạt 59
Sút xoáy 79
Rê bóng 82
Giữ bóng 82
Khéo léo 83
Thăng bằng 69
Phản ứng 74
Kèm người 54
Lấy bóng 31
Cắt bóng 29
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 26
Sức mạnh 72
Thể lực 65
Quyết đoán 62
Nhảy 71
Bình tĩnh 75
TM đổ người 19
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 17
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2052
Sức mạnh 72
Tăng tốc 75
Tốc độ 77
Rê bóng 84
Giữ bóng 82
Chuyền ngắn 75
Dứt điểm 78
Lực sút 74
Đánh đầu 75
Sút xa 74
Vô lê 74
Chọn vị trí 78
Tăng tốc 75
Tốc độ 77
Rê bóng 84
Giữ bóng 82
Chuyền ngắn 75
Dứt điểm 78
Lực sút 74
Đánh đầu 75
Sút xa 74
Chọn vị trí 78
Tầm nhìn 74
Phản ứng 74
Tăng tốc 75
Tốc độ 77
Khéo léo 83
Rê bóng 84
Giữ bóng 82
Tạt bóng 66
Chuyền ngắn 75
Dứt điểm 78
Sút xa 74
Chọn vị trí 78
Tầm nhìn 74
Phản ứng 74
Cá nhân (AI)
Cá nhân (AI) Hiếm khi chuyền, chí thích sút!
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Backs into Player (Hidden)
Backs into Player (Hidden) Bắt nạt người chơi khác để việc che chắn hiệu quả hơn nhiều

Các mùa giải khác của P. Schick

Sự nghiệp CLB
2020: Bayer 04 Leverkusen
2019 - 2020: RB Leipzig (Cho mượn)
2018 - 2019: Roma
2017 - 2018: Roma (Cho mượn)
2016 - 2017: Sampdoria
2015 - 2016: Bohemians 1905 (Cho mượn)
2014 - 2015: Sparta Praha