P. Schick
7
5
2

Patrik Schick

ST 71
RW 72

14

Danh tiếng: Nổi tiếng
Bayer 04 Leverkusen

Ngày sinh: 24/01/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

186cm 73kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
37

RB
42

CB
37

LB
42

LWB
45

RWB
45

CDM
43

LM
67

CM
61

RM
67

CAM
69

CF
69

LW
69

RW
69

ST
68

Tốc độ
72
Sút
69
Chuyền bóng
64
Rê bóng
76
Phòng thủ
22
Thể chất
63
Tốc độ 73
Tăng tốc 71
Dứt điểm 73
Lực sút 68
Sút xa 69
Chọn vị trí 74
Vô lê 63
Penalty 54
Chuyền ngắn 70
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 60
Chuyền dài 55
Đá phạt 52
Sút xoáy 74
Rê bóng 78
Giữ bóng 76
Khéo léo 79
Thăng bằng 64
Phản ứng 70
Kèm người 13
Lấy bóng 20
Cắt bóng 18
Đánh đầu 70
Xoạc bóng 15
Sức mạnh 67
Thể lực 64
Quyết đoán 55
Nhảy 65
Bình tĩnh 73
TM đổ người 15
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 12
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 1816
Sức mạnh 67
Tăng tốc 71
Tốc độ 75
Rê bóng 79
Giữ bóng 76
Chuyền ngắn 70
Dứt điểm 73
Lực sút 68
Đánh đầu 70
Sút xa 69
Vô lê 63
Chọn vị trí 74
Tăng tốc 71
Tốc độ 75
Khéo léo 79
Rê bóng 79
Giữ bóng 76
Tạt bóng 60
Chuyền ngắn 70
Dứt điểm 73
Sút xa 69
Chọn vị trí 74
Tầm nhìn 69
Phản ứng 70
Backs into Player (Hidden)
Backs into Player (Hidden) Bắt nạt người chơi khác để việc che chắn hiệu quả hơn nhiều
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Cá nhân (AI)
Cá nhân (AI) Hiếm khi chuyền, chí thích sút!

Các mùa giải khác của P. Schick

Sự nghiệp CLB
2020: Bayer 04 Leverkusen
2019 - 2020: RB Leipzig (Cho mượn)
2018 - 2019: Roma
2017 - 2018: Roma (Cho mượn)
2016 - 2017: Sampdoria
2015 - 2016: Bohemians 1905 (Cho mượn)
2014 - 2015: Sparta Praha