P. Schick
13
5
2

Patrik Schick

ST 83
CF 84
RW 83

21

Danh tiếng: Nổi tiếng
Bayer 04 Leverkusen

Ngày sinh: 24/01/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 73kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
51

RB
53

CB
51

LB
53

LWB
57

RWB
57

CDM
56

LM
78

CM
72

RM
78

CAM
81

CF
81

LW
80

RW
80

ST
80

Tốc độ
78
Sút
79
Chuyền bóng
76
Rê bóng
90
Phòng thủ
40
Thể chất
69
Tốc độ 78
Tăng tốc 79
Dứt điểm 81
Lực sút 79
Sút xa 81
Chọn vị trí 85
Vô lê 77
Penalty 67
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 78
Tạt bóng 71
Chuyền dài 67
Đá phạt 62
Sút xoáy 85
Rê bóng 92
Giữ bóng 90
Khéo léo 91
Thăng bằng 75
Phản ứng 88
Kèm người 56
Lấy bóng 27
Cắt bóng 26
Đánh đầu 82
Xoạc bóng 22
Sức mạnh 73
Thể lực 63
Quyết đoán 67
Nhảy 76
Bình tĩnh 82
TM đổ người 15
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 12
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2160
Sức mạnh 73
Tăng tốc 79
Tốc độ 81
Rê bóng 93
Giữ bóng 90
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 81
Lực sút 79
Đánh đầu 82
Sút xa 81
Vô lê 77
Chọn vị trí 85
Tăng tốc 79
Tốc độ 81
Rê bóng 93
Giữ bóng 90
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 81
Lực sút 79
Đánh đầu 82
Sút xa 81
Chọn vị trí 85
Tầm nhìn 78
Phản ứng 88
Tăng tốc 79
Tốc độ 81
Khéo léo 91
Rê bóng 93
Giữ bóng 90
Tạt bóng 71
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 81
Sút xa 81
Chọn vị trí 85
Tầm nhìn 78
Phản ứng 88
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Cá nhân (AI)
Cá nhân (AI) Hiếm khi chuyền, chí thích sút!

Các mùa giải khác của P. Schick

Sự nghiệp CLB
2020: Bayer 04 Leverkusen
2019 - 2020: RB Leipzig (Cho mượn)
2018 - 2019: Roma
2017 - 2018: Roma (Cho mượn)
2016 - 2017: Sampdoria
2015 - 2016: Bohemians 1905 (Cho mượn)
2014 - 2015: Sparta Praha