P. Schick
17
5
2

Patrik Schick

ST 93
CF 94
RW 93

19

Danh tiếng: Nổi tiếng
Bayer 04 Leverkusen

Ngày sinh: 24/01/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 73kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
56

RB
59

CB
56

LB
59

LWB
63

RWB
63

CDM
61

LM
87

CM
79

RM
87

CAM
89

CF
91

LW
90

RW
90

ST
90

Tốc độ
84
Sút
90
Chuyền bóng
82
Rê bóng
100
Phòng thủ
43
Thể chất
78
Tốc độ 84
Tăng tốc 86
Dứt điểm 97
Lực sút 88
Sút xa 85
Chọn vị trí 99
Vô lê 87
Penalty 62
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 79
Chuyền dài 71
Đá phạt 60
Sút xoáy 90
Rê bóng 103
Giữ bóng 99
Khéo léo 99
Thăng bằng 85
Phản ứng 97
Kèm người 61
Lấy bóng 28
Cắt bóng 26
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 23
Sức mạnh 86
Thể lực 72
Quyết đoán 69
Nhảy 83
Bình tĩnh 87
TM đổ người 15
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 12
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2348
Sức mạnh 86
Tăng tốc 86
Tốc độ 87
Rê bóng 103
Giữ bóng 99
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 97
Lực sút 88
Đánh đầu 91
Sút xa 85
Vô lê 87
Chọn vị trí 99
Tăng tốc 86
Tốc độ 87
Rê bóng 103
Giữ bóng 99
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 97
Lực sút 88
Đánh đầu 91
Sút xa 85
Chọn vị trí 99
Tầm nhìn 82
Phản ứng 97
Tăng tốc 86
Tốc độ 87
Khéo léo 99
Rê bóng 103
Giữ bóng 99
Tạt bóng 79
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 97
Sút xa 85
Chọn vị trí 99
Tầm nhìn 82
Phản ứng 97
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Cá nhân (AI)
Cá nhân (AI) Hiếm khi chuyền, chí thích sút!

Các mùa giải khác của P. Schick

Sự nghiệp CLB
2020: Bayer 04 Leverkusen
2019 - 2020: RB Leipzig (Cho mượn)
2018 - 2019: Roma
2017 - 2018: Roma (Cho mượn)
2016 - 2017: Sampdoria
2015 - 2016: Bohemians 1905 (Cho mượn)
2014 - 2015: Sparta Praha