P. Schick
11
5
2

Patrik Schick

ST 79
CF 80
RW 79

21

Danh tiếng: Nổi tiếng
Bayer 04 Leverkusen

Ngày sinh: 24/01/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 73kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
52

RB
54

CB
52

LB
54

LWB
57

RWB
57

CDM
56

LM
74

CM
69

RM
74

CAM
76

CF
77

LW
76

RW
76

ST
76

Tốc độ
76
Sút
77
Chuyền bóng
74
Rê bóng
84
Phòng thủ
44
Thể chất
69
Tốc độ 76
Tăng tốc 76
Dứt điểm 79
Lực sút 77
Sút xa 77
Chọn vị trí 80
Vô lê 77
Penalty 64
Chuyền ngắn 80
Tầm nhìn 77
Tạt bóng 69
Chuyền dài 65
Đá phạt 62
Sút xoáy 82
Rê bóng 85
Giữ bóng 85
Khéo léo 86
Thăng bằng 72
Phản ứng 77
Kèm người 57
Lấy bóng 34
Cắt bóng 32
Đánh đầu 78
Xoạc bóng 29
Sức mạnh 73
Thể lực 65
Quyết đoán 65
Nhảy 73
Bình tĩnh 77
TM đổ người 22
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 20
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 2143
Sức mạnh 73
Tăng tốc 76
Tốc độ 79
Rê bóng 87
Giữ bóng 85
Chuyền ngắn 80
Dứt điểm 79
Lực sút 77
Đánh đầu 78
Sút xa 77
Vô lê 77
Chọn vị trí 80
Tăng tốc 76
Tốc độ 79
Rê bóng 87
Giữ bóng 85
Chuyền ngắn 80
Dứt điểm 79
Lực sút 77
Đánh đầu 78
Sút xa 77
Chọn vị trí 80
Tầm nhìn 77
Phản ứng 77
Tăng tốc 76
Tốc độ 79
Khéo léo 86
Rê bóng 87
Giữ bóng 85
Tạt bóng 69
Chuyền ngắn 80
Dứt điểm 79
Sút xa 77
Chọn vị trí 80
Tầm nhìn 77
Phản ứng 77
Cá nhân (AI)
Cá nhân (AI) Hiếm khi chuyền, chí thích sút!
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của P. Schick

Sự nghiệp CLB
2020: Bayer 04 Leverkusen
2019 - 2020: RB Leipzig (Cho mượn)
2018 - 2019: Roma
2017 - 2018: Roma (Cho mượn)
2016 - 2017: Sampdoria
2015 - 2016: Bohemians 1905 (Cho mượn)
2014 - 2015: Sparta Praha