Pedri
27
4
5

Pedri

CAM 113
CM 113

16

Danh tiếng: Ngôi sao
FC Barcelona

Ngày sinh: 25/11/2002

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

174cm 60kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 02 - 32

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
99

RB
103

CB
99

LB
103

LWB
105

RWB
105

CDM
106

LM
109

CM
110

RM
109

CAM
110

CF
107

LW
108

RW
108

ST
101

Tốc độ
110
Sút
97
Chuyền bóng
111
Rê bóng
116
Phòng thủ
102
Thể chất
101
Tốc độ 108
Tăng tốc 113
Dứt điểm 95
Lực sút 100
Sút xa 100
Chọn vị trí 113
Vô lê 90
Penalty 93
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 102
Chuyền dài 114
Đá phạt 93
Sút xoáy 108
Rê bóng 117
Giữ bóng 117
Khéo léo 117
Thăng bằng 112
Phản ứng 115
Kèm người 103
Lấy bóng 108
Cắt bóng 103
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 97
Sức mạnh 91
Thể lực 118
Quyết đoán 108
Nhảy 93
Bình tĩnh 116
TM đổ người 18
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 20
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 3154
Tăng tốc 113
Tốc độ 113
Khéo léo 117
Rê bóng 119
Giữ bóng 117
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 95
Chuyền dài 114
Sút xa 100
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 114
Phản ứng 115
Thể lực 118
Rê bóng 119
Giữ bóng 117
Lấy bóng 108
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 95
Chuyền dài 114
Sút xa 100
Cắt bóng 103
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 114
Phản ứng 115
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Pedri

Sự nghiệp CLB
2020: FC Barcelona
2019 - 2020: UD Las Palmas