Pedri
22
4
5

Pedri

CM 104

16

Danh tiếng: Nổi tiếng
FC Barcelona

Ngày sinh: 25/11/2002

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

174cm 61kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 41 - Lẻ 01

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
88

RB
94

CB
88

LB
94

LWB
96

RWB
96

CDM
96

LM
101

CM
101

RM
101

CAM
101

CF
99

LW
100

RW
100

ST
94

Tốc độ
103
Sút
92
Chuyền bóng
102
Rê bóng
107
Phòng thủ
89
Thể chất
92
Tốc độ 103
Tăng tốc 103
Dứt điểm 91
Lực sút 93
Sút xa 96
Chọn vị trí 104
Vô lê 82
Penalty 92
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 97
Chuyền dài 106
Đá phạt 87
Sút xoáy 94
Rê bóng 107
Giữ bóng 108
Khéo léo 108
Thăng bằng 107
Phản ứng 107
Kèm người 88
Lấy bóng 94
Cắt bóng 94
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 85
Sức mạnh 85
Thể lực 112
Quyết đoán 89
Nhảy 91
Bình tĩnh 108
TM đổ người 13
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 13
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 2879
Thể lực 112
Rê bóng 110
Giữ bóng 108
Lấy bóng 94
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 91
Chuyền dài 106
Sút xa 96
Cắt bóng 94
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 103
Phản ứng 107
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Pedri

Sự nghiệp CLB
2020: FC Barcelona
2019 - 2020: UD Las Palmas