Pedri
30
5
5

Pedri

CM 121
CAM 121

8

Danh tiếng: Siêu Sao
FC Barcelona

Ngày sinh: 25/11/2002

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

174cm 60kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 33 - Lẻ 03

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
107

RB
112

CB
107

LB
112

LWB
113

RWB
113

CDM
114

LM
117

CM
118

RM
117

CAM
118

CF
115

LW
116

RW
116

ST
109

Tốc độ
118
Sút
107
Chuyền bóng
120
Rê bóng
123
Phòng thủ
109
Thể chất
111
Tốc độ 118
Tăng tốc 120
Dứt điểm 103
Lực sút 114
Sút xa 112
Chọn vị trí 119
Vô lê 104
Penalty 99
Chuyền ngắn 125
Tầm nhìn 125
Tạt bóng 111
Chuyền dài 125
Đá phạt 102
Sút xoáy 117
Rê bóng 125
Giữ bóng 121
Khéo léo 125
Thăng bằng 124
Phản ứng 123
Kèm người 108
Lấy bóng 116
Cắt bóng 111
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 109
Sức mạnh 103
Thể lực 125
Quyết đoán 118
Nhảy 101
Bình tĩnh 122
TM đổ người 25
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 24
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3440
Thể lực 125
Rê bóng 126
Giữ bóng 121
Lấy bóng 116
Chuyền ngắn 125
Dứt điểm 103
Chuyền dài 125
Sút xa 112
Cắt bóng 111
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 125
Phản ứng 123
Tăng tốc 120
Tốc độ 121
Khéo léo 125
Rê bóng 126
Giữ bóng 121
Chuyền ngắn 125
Dứt điểm 103
Chuyền dài 125
Sút xa 112
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 125
Phản ứng 123
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của Pedri

Sự nghiệp CLB
2020: FC Barcelona
2019 - 2020: UD Las Palmas