Pedri
26
4
5

Pedri

CM 112
CAM 112
LW 110

8

Danh tiếng: Ngôi sao
FC Barcelona

Ngày sinh: 25/11/2002

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

174cm 60kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
98

RB
102

CB
98

LB
102

LWB
104

RWB
104

CDM
105

LM
108

CM
109

RM
108

CAM
109

CF
107

LW
107

RW
107

ST
101

Tốc độ
109
Sút
99
Chuyền bóng
111
Rê bóng
115
Phòng thủ
99
Thể chất
101
Tốc độ 108
Tăng tốc 111
Dứt điểm 101
Lực sút 99
Sút xa 101
Chọn vị trí 108
Vô lê 86
Penalty 89
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 100
Chuyền dài 116
Đá phạt 94
Sút xoáy 105
Rê bóng 116
Giữ bóng 115
Khéo léo 115
Thăng bằng 113
Phản ứng 113
Kèm người 100
Lấy bóng 104
Cắt bóng 98
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 94
Thể lực 114
Quyết đoán 104
Nhảy 95
Bình tĩnh 115
TM đổ người 19
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 19
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 3124
Thể lực 114
Rê bóng 118
Giữ bóng 115
Lấy bóng 104
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 101
Chuyền dài 116
Sút xa 101
Cắt bóng 98
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 116
Phản ứng 113
Tăng tốc 111
Tốc độ 112
Khéo léo 115
Rê bóng 118
Giữ bóng 115
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 101
Chuyền dài 116
Sút xa 101
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 116
Phản ứng 113
Tăng tốc 111
Tốc độ 112
Khéo léo 115
Rê bóng 118
Giữ bóng 115
Tạt bóng 100
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 101
Sút xa 101
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 116
Phản ứng 113
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương

Các mùa giải khác của Pedri

Sự nghiệp CLB
2020: FC Barcelona
2019 - 2020: UD Las Palmas