Pedri
22
4
5

Pedri

CM 103
CAM 102

26

Danh tiếng: Bình thường
FC Barcelona

Ngày sinh: 25/11/2002

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

174cm 61kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 15

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
85

RB
92

CB
85

LB
92

LWB
94

RWB
94

CDM
94

LM
99

CM
100

RM
99

CAM
99

CF
97

LW
98

RW
98

ST
91

Tốc độ
102
Sút
88
Chuyền bóng
100
Rê bóng
107
Phòng thủ
87
Thể chất
88
Tốc độ 104
Tăng tốc 101
Dứt điểm 84
Lực sút 90
Sút xa 97
Chọn vị trí 104
Vô lê 81
Penalty 89
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 94
Chuyền dài 110
Đá phạt 86
Sút xoáy 89
Rê bóng 108
Giữ bóng 105
Khéo léo 109
Thăng bằng 108
Phản ứng 106
Kèm người 77
Lấy bóng 102
Cắt bóng 91
Đánh đầu 74
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 79
Thể lực 110
Quyết đoán 87
Nhảy 86
Bình tĩnh 106
TM đổ người 18
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 17
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2846
Thể lực 110
Rê bóng 110
Giữ bóng 105
Lấy bóng 102
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 84
Chuyền dài 110
Sút xa 97
Cắt bóng 91
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 100
Phản ứng 106
Tăng tốc 101
Tốc độ 105
Khéo léo 109
Rê bóng 110
Giữ bóng 105
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 84
Chuyền dài 110
Sút xa 97
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 100
Phản ứng 106
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của Pedri

Sự nghiệp CLB
2020: FC Barcelona
2019 - 2020: UD Las Palmas