Pedri
17
4
5

Pedri

LW 91
CAM 91
CM 89

16

Danh tiếng: Bình thường
FC Barcelona

Ngày sinh: 25/11/2002

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

174cm 61kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
71

RB
78

CB
71

LB
78

LWB
81

RWB
81

CDM
79

LM
89

CM
86

RM
89

CAM
88

CF
87

LW
88

RW
88

ST
82

Tốc độ
94
Sút
79
Chuyền bóng
87
Rê bóng
97
Phòng thủ
70
Thể chất
79
Tốc độ 91
Tăng tốc 98
Dứt điểm 78
Lực sút 78
Sút xa 83
Chọn vị trí 95
Vô lê 68
Penalty 75
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 85
Chuyền dài 94
Đá phạt 70
Sút xoáy 80
Rê bóng 100
Giữ bóng 93
Khéo léo 97
Thăng bằng 91
Phản ứng 97
Kèm người 64
Lấy bóng 80
Cắt bóng 66
Đánh đầu 66
Xoạc bóng 71
Sức mạnh 69
Thể lực 98
Quyết đoán 80
Nhảy 83
Bình tĩnh 90
TM đổ người 13
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 13
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 10
Chỉ số tổng: 2476
Tăng tốc 98
Tốc độ 97
Khéo léo 97
Rê bóng 100
Giữ bóng 93
Tạt bóng 85
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 78
Sút xa 83
Chọn vị trí 95
Tầm nhìn 80
Phản ứng 97
Tăng tốc 98
Tốc độ 97
Khéo léo 97
Rê bóng 100
Giữ bóng 93
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 78
Chuyền dài 94
Sút xa 83
Chọn vị trí 95
Tầm nhìn 80
Phản ứng 97
Thể lực 98
Rê bóng 100
Giữ bóng 93
Lấy bóng 80
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 78
Chuyền dài 94
Sút xa 83
Cắt bóng 66
Chọn vị trí 95
Tầm nhìn 80
Phản ứng 97
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của Pedri

Sự nghiệp CLB
2020: FC Barcelona
2019 - 2020: UD Las Palmas