R. Keane
30
3
5

Roy Keane

CDM 119

16

Danh tiếng: Siêu Sao
Winning Streak

Ngày sinh: 10/08/1971

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

180cm 76kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 29 - 59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
115

RB
113

CB
115

LB
113

LWB
112

RWB
112

CDM
116

LM
109

CM
114

RM
109

CAM
111

CF
110

LW
108

RW
108

ST
109

Tốc độ
110
Sút
107
Chuyền bóng
112
Rê bóng
113
Phòng thủ
118
Thể chất
120
Tốc độ 110
Tăng tốc 110
Dứt điểm 103
Lực sút 112
Sút xa 114
Chọn vị trí 120
Vô lê 101
Penalty 95
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 98
Chuyền dài 121
Đá phạt 101
Sút xoáy 105
Rê bóng 111
Giữ bóng 116
Khéo léo 110
Thăng bằng 122
Phản ứng 118
Kèm người 117
Lấy bóng 122
Cắt bóng 120
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 122
Sức mạnh 120
Thể lực 120
Quyết đoán 125
Nhảy 113
Bình tĩnh 114
TM đổ người 23
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 26
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3407
Sức mạnh 120
Thể lực 120
Xoạc bóng 122
Giữ bóng 116
Kèm người 117
Lấy bóng 122
Chuyền ngắn 119
Chuyền dài 121
Cắt bóng 120
Tầm nhìn 114
Phản ứng 118
Quyết đoán 125
Cao thủ tắc bóng
Cao thủ tắc bóng Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Tranh cãi
Tranh cãi Hay tranh cãi với trọng tài
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng
Ném biên xa
Ném biên xa Có thể ném biên xa

Các mùa giải khác của R. Keane

Sự nghiệp CLB
2006 - 2006: Celtic
1993 - 2005: Manchester United
1990 - 1993: Nottingham Forest
1989 - 1990: Cobh Ramblers