R. Keane
18
3
5

Roy Keane

CDM 96
CM 93

16

Danh tiếng: Ngôi sao
H.O.T

Ngày sinh: 10/08/1971

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

178cm 76kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
92

RB
89

CB
92

LB
89

LWB
89

RWB
89

CDM
93

LM
84

CM
90

RM
84

CAM
86

CF
84

LW
83

RW
83

ST
82

Tốc độ
75
Sút
83
Chuyền bóng
89
Rê bóng
89
Phòng thủ
97
Thể chất
95
Tốc độ 73
Tăng tốc 78
Dứt điểm 77
Lực sút 92
Sút xa 94
Chọn vị trí 79
Vô lê 78
Penalty 74
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 77
Chuyền dài 89
Đá phạt 75
Sút xoáy 85
Rê bóng 88
Giữ bóng 95
Khéo léo 79
Thăng bằng 92
Phản ứng 93
Kèm người 97
Lấy bóng 97
Cắt bóng 101
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 93
Thể lực 98
Quyết đoán 104
Nhảy 78
Bình tĩnh 89
TM đổ người 11
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 15
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2631
Sức mạnh 93
Thể lực 98
Xoạc bóng 99
Giữ bóng 95
Kèm người 97
Lấy bóng 97
Chuyền ngắn 96
Chuyền dài 89
Cắt bóng 101
Tầm nhìn 96
Phản ứng 93
Quyết đoán 104
Thể lực 98
Rê bóng 92
Giữ bóng 95
Lấy bóng 97
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 77
Chuyền dài 89
Sút xa 94
Cắt bóng 101
Chọn vị trí 79
Tầm nhìn 96
Phản ứng 93
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của R. Keane

Sự nghiệp CLB
2006 - 2006: Celtic
1993 - 2005: Manchester United
1990 - 1993: Nottingham Forest
1989 - 1990: Cobh Ramblers