R. Keane
16
3
5

Roy Keane

CM 86

16

Danh tiếng: Ngôi sao
Top Transfer

Ngày sinh: 10/08/1971

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

178cm 76kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
86

RB
82

CB
86

LB
82

LWB
82

RWB
82

CDM
87

LM
77

CM
83

RM
77

CAM
79

CF
77

LW
75

RW
75

ST
76

Tốc độ
70
Sút
75
Chuyền bóng
83
Rê bóng
79
Phòng thủ
89
Thể chất
90
Tốc độ 71
Tăng tốc 69
Dứt điểm 70
Lực sút 83
Sút xa 82
Chọn vị trí 77
Vô lê 69
Penalty 75
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 70
Chuyền dài 87
Đá phạt 76
Sút xoáy 73
Rê bóng 74
Giữ bóng 89
Khéo léo 70
Thăng bằng 76
Phản ứng 91
Kèm người 88
Lấy bóng 90
Cắt bóng 93
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 89
Thể lực 89
Quyết đoán 98
Nhảy 81
Bình tĩnh 89
TM đổ người 12
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 16
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2449
Thể lực 89
Rê bóng 82
Giữ bóng 89
Lấy bóng 90
Chuyền ngắn 89
Dứt điểm 70
Chuyền dài 87
Sút xa 82
Cắt bóng 93
Chọn vị trí 77
Tầm nhìn 87
Phản ứng 91
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của R. Keane

Sự nghiệp CLB
2006 - 2006: Celtic
1993 - 2005: Manchester United
1990 - 1993: Nottingham Forest
1989 - 1990: Cobh Ramblers