R. Keane
17
3
5

Roy Keane

CM 93

6

Danh tiếng: Siêu Sao
Loyal Heroes

Ngày sinh: 10/08/1971

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

180cm 76kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
89

RB
87

CB
89

LB
87

LWB
87

RWB
87

CDM
91

LM
84

CM
90

RM
84

CAM
87

CF
84

LW
83

RW
83

ST
81

Tốc độ
78
Sút
80
Chuyền bóng
90
Rê bóng
89
Phòng thủ
91
Thể chất
97
Tốc độ 76
Tăng tốc 81
Dứt điểm 79
Lực sút 78
Sút xa 93
Chọn vị trí 78
Vô lê 68
Penalty 75
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 76
Chuyền dài 91
Đá phạt 73
Sút xoáy 75
Rê bóng 90
Giữ bóng 91
Khéo léo 81
Thăng bằng 95
Phản ứng 90
Kèm người 86
Lấy bóng 96
Cắt bóng 97
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 96
Thể lực 102
Quyết đoán 101
Nhảy 85
Bình tĩnh 87
TM đổ người 11
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 15
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2592
Thể lực 102
Rê bóng 92
Giữ bóng 91
Lấy bóng 96
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 79
Chuyền dài 91
Sút xa 93
Cắt bóng 97
Chọn vị trí 78
Tầm nhìn 99
Phản ứng 90
Tranh cãi
Tranh cãi Hay tranh cãi với trọng tài
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của R. Keane

Sự nghiệp CLB
2006 - 2006: Celtic
1993 - 2005: Manchester United
1990 - 1993: Nottingham Forest
1989 - 1990: Cobh Ramblers