R. Keane
15
3
5

Roy Keane

CM 83

16

Danh tiếng: Ngôi sao
NHD

Ngày sinh: 10/08/1971

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

178cm 76kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
81

RB
79

CB
81

LB
79

LWB
79

RWB
79

CDM
83

LM
74

CM
80

RM
74

CAM
76

CF
74

LW
73

RW
73

ST
72

Tốc độ
71
Sút
73
Chuyền bóng
78
Rê bóng
76
Phòng thủ
85
Thể chất
85
Tốc độ 73
Tăng tốc 70
Dứt điểm 71
Lực sút 78
Sút xa 79
Chọn vị trí 70
Vô lê 65
Penalty 70
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 65
Chuyền dài 85
Đá phạt 71
Sút xoáy 60
Rê bóng 72
Giữ bóng 85
Khéo léo 71
Thăng bằng 76
Phản ứng 87
Kèm người 83
Lấy bóng 89
Cắt bóng 89
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 85
Sức mạnh 81
Thể lực 91
Quyết đoán 93
Nhảy 74
Bình tĩnh 88
TM đổ người 11
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 15
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2337
Thể lực 91
Rê bóng 79
Giữ bóng 85
Lấy bóng 89
Chuyền ngắn 87
Dứt điểm 71
Chuyền dài 85
Sút xa 79
Cắt bóng 89
Chọn vị trí 70
Tầm nhìn 81
Phản ứng 87
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của R. Keane

Sự nghiệp CLB
2006 - 2006: Celtic
1993 - 2005: Manchester United
1990 - 1993: Nottingham Forest
1989 - 1990: Cobh Ramblers