R. Keane
40
3
5

Roy Keane

CDM 122
CM 121

16

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 10/08/1971

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

180cm 76kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
44

SW
119

RB
116

CB
119

LB
116

LWB
116

RWB
116

CDM
119

LM
114

CM
118

RM
114

CAM
115

CF
115

LW
113

RW
113

ST
114

Tốc độ
114
Sút
113
Chuyền bóng
116
Rê bóng
117
Phòng thủ
122
Thể chất
126
Tốc độ 114
Tăng tốc 114
Dứt điểm 112
Lực sút 115
Sút xa 117
Chọn vị trí 124
Vô lê 112
Penalty 102
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 102
Chuyền dài 122
Đá phạt 105
Sút xoáy 112
Rê bóng 115
Giữ bóng 120
Khéo léo 113
Thăng bằng 127
Phản ứng 122
Kèm người 121
Lấy bóng 124
Cắt bóng 124
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 123
Sức mạnh 125
Thể lực 127
Quyết đoán 130
Nhảy 117
Bình tĩnh 120
TM đổ người 37
TM bắt bóng 39
TM phát bóng 37
TM phản xạ 39
TM chọn vị trí 39
Chỉ số tổng: 3606
Sức mạnh 125
Thể lực 127
Xoạc bóng 123
Giữ bóng 120
Kèm người 121
Lấy bóng 124
Chuyền ngắn 122
Chuyền dài 122
Cắt bóng 124
Tầm nhìn 119
Phản ứng 122
Quyết đoán 130
Thể lực 127
Rê bóng 120
Giữ bóng 120
Lấy bóng 124
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 112
Chuyền dài 122
Sút xa 117
Cắt bóng 124
Chọn vị trí 124
Tầm nhìn 119
Phản ứng 122
Cao thủ tắc bóng
Cao thủ tắc bóng Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Tranh cãi
Tranh cãi Hay tranh cãi với trọng tài
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của R. Keane

Sự nghiệp CLB
2006 - 2006: Celtic
1993 - 2005: Manchester United
1990 - 1993: Nottingham Forest
1989 - 1990: Cobh Ramblers