W. Sneijder
31
5
5

Wesley Sneijder

CAM 121

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Warriors of Glory

Ngày sinh: 09/06/1984

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

171cm 72kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 15

Level:
Thẻ:
Team:

GK
38

SW
98

RB
104

CB
98

LB
104

LWB
107

RWB
107

CDM
107

LM
117

CM
117

RM
117

CAM
118

CF
117

LW
117

RW
117

ST
115

Tốc độ
111
Sút
123
Chuyền bóng
123
Rê bóng
119
Phòng thủ
96
Thể chất
108
Tốc độ 111
Tăng tốc 111
Dứt điểm 123
Lực sút 127
Sút xa 126
Chọn vị trí 122
Vô lê 118
Penalty 113
Chuyền ngắn 123
Tầm nhìn 124
Tạt bóng 122
Chuyền dài 125
Đá phạt 126
Sút xoáy 127
Rê bóng 118
Giữ bóng 122
Khéo léo 118
Thăng bằng 121
Phản ứng 120
Kèm người 87
Lấy bóng 102
Cắt bóng 101
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 88
Sức mạnh 107
Thể lực 119
Quyết đoán 101
Nhảy 98
Bình tĩnh 123
TM đổ người 30
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 31
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 32
Chỉ số tổng: 3484
Tăng tốc 111
Tốc độ 114
Khéo léo 118
Rê bóng 122
Giữ bóng 122
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 123
Chuyền dài 125
Sút xa 126
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 124
Phản ứng 120
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của W. Sneijder

Sự nghiệp CLB
2018 - 2019: Al-Gharafa SC
2017 - 2018: OGC Nice
2013 - 2017: Galatasaray SK
2009 - 2013: Lombardia FC
2007 - 2009: Real Madrid
2003 - 2007: Ajax